Hướng Dẫn Cài Đặt và Cấu Hình Ubuntu Server 22.04 LTS
Tổng Quan
Ubuntu Server 22.04 LTS (Jammy Jellyfish) là phiên bản hỗ trợ dài hạn (Long Term Support) với 5 năm cập nhật bảo mật miễn phí. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cài đặt và cấu hình một Ubuntu Server hoàn chỉnh, an toàn và tối ưu cho môi trường production.
Thời gian thực hiện: 45-60 phút
Độ khó: Trung bình
Yêu cầu: Kiến thức Linux cơ bản, quyền truy cập SSH hoặc console
Yêu Cầu Hệ Thống
Cấu Hình Tối Thiểu
- CPU: 1 GHz dual core
- RAM: 1 GB (khuyến nghị 2 GB trở lên)
- Ổ cứng: 10 GB (khuyến nghị 25 GB trở lên)
- Network: Card mạng có kết nối Internet
Cấu Hình Khuyến Nghị
- CPU: 2 GHz quad core
- RAM: 4 GB hoặc cao hơn
- Ổ cứng: 50 GB SSD
- Network: 1 Gbps Ethernet
Bước 1: Tải và Chuẩn Bị ISO
Tải Ubuntu Server ISO
# Tải trực tiếp bằng wget
wget https://releases.ubuntu.com/22.04/ubuntu-22.04.3-live-server-amd64.iso
# Hoặc sử dụng torrent để tải nhanh hơn
wget https://releases.ubuntu.com/22.04/ubuntu-22.04.3-live-server-amd64.iso.torrent
Kiểm Tra Tính Toàn Vẹn File ISO
# Tải file checksums
wget https://releases.ubuntu.com/22.04/SHA256SUMS
# Kiểm tra MD5
sha256sum ubuntu-22.04.3-live-server-amd64.iso
# So sánh với giá trị trong file SHA256SUMS
grep ubuntu-22.04.3-live-server-amd64.iso SHA256SUMS
![Screenshot của quá trình verify checksum - Đặt ảnh tại /static/img/linux/ubuntu-checksum.png]
Bước 2: Cài Đặt Ubuntu Server
2.1 Boot từ USB/ISO
- Khởi động máy từ USB/ISO
- Chọn ngôn ngữ: English (khuyến nghị)
- Chọn Install Ubuntu Server
2.2 Cấu Hình Network
Trong quá trình cài đặt, cấu hình network card:
# Ví dụ cấu hình DHCP (tự động)
Network connections:
enp0s3: DHCPv4
# Hoặc cấu hình IP tĩnh
Network connections:
enp0s3:
addresses: [192.168.1.100/24]
gateway4: 192.168.1.1
nameservers: [8.8.8.8, 8.8.4.4]
![Screenshot màn hình cấu hình network - Đặt ảnh tại /static/img/linux/ubuntu-network-config.png]
2.3 Cấu Hình Storage
Lựa chọn 1: Automatic (Khuyến nghị cho người mới)
- Chọn Use an entire disk
- Chọn Set up this disk as an LVM group
Lựa chọn 2: Manual (Cho người có kinh nghiệm)
Partition layout:
- /boot : 1 GB (ext4)
- swap : 2 GB (swap)
- / : 20 GB (ext4)
- /var : 10 GB (ext4)
- /home : phần còn lại (ext4)
2.4 Tạo User Profile
Your name: Admin User
Your server's name: ubuntu-server-01
Pick a username: adminuser
Choose a password: ********
Confirm your password:
**Xem thêm:**
- [aaPanel: Hướng Dẫn Thêm Domain và Subdomain](/control-panel/aapanel/aapanel-them-domain-va-subdomain)
- [Tăng Cường Bảo Mật SSH với 2FA](/security/two-factor-authentication-2fa-cho-ssh)
- [Nâng Cấp aaPanel An Toàn](/control-panel/aapanel/aapanel-nang-cap-aapanel-an-toan)